正常工作

zhèng cháng gōng zuò

hoạt động bình thường / chức năng đúng

Ví dụ câu thực tế

修理之后,我的电脑又能正常工作了。

xiū lǐ zhī hòu, wǒ de diàn nǎo yòu néng zhèng cháng gōng zuò le.

Sau khi sửa chữa, máy tính của tôi đã hoạt động bình thường trở lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.