歌舞
hát múa
Ví dụ câu thực tế
中秋游园联欢会上欢快热烈的民族歌舞表演,为节日增添了浓郁而热烈的喜庆氛围。
zhōng qiū yóu yuán lián huān huì shàng huān kuài rè liè de mín zú gē wǔ biǎo yǎn, wèi jié rì zēng tiān le nóng yù ér rè liè de xǐ qìng fēn wéi.
Các tiết mục múa, hát dân tộc vui tươi, sôi nổi tại Tiệc vườn Trung thu đã góp phần tô thêm không khí lễ hội phong phú, ấm áp cho ngày hội.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.