歌舞升平

(歌舞昇平)gē wǔ shēng píng

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gē wǔ shēng píng

(thành ngữ) ca múa mừng thái bình / (nghĩa bóng) phô trương cảnh thịnh vượng

#2gē wǔ shēng píng

nghĩa đen: ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa (thành ngữ) / nghĩa bóng: phô bày hạnh phúc và thịnh vượng

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.