歌唱

gē chàng
Âm Hán Việt:CA XƯỚNG

ca hát, cất tiếng hát

Ví dụ câu thực tế

孩子们在舞台上快乐地歌唱。

hái zi men zài wǔ tái shàng kuài lè dì gē chàng.

Các em nhỏ vui vẻ ca hát trên sân khấu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.