歌唱家

gē chàng jiā

ca sĩ

Ví dụ câu thực tế

音乐会上,著名女高音歌唱家深情独唱了一首悠扬动听的经典民歌。

yīn yuè huì shàng, zhù míng nǚ gāo yīn gē chàng jiā shēn qíng dú chàng le yī shǒu yōu yáng dòng tīng de jīng diǎn mín gē.

Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ giọng nữ cao nổi tiếng đã hát một bài dân ca cổ điển du dương, du dương một cách trìu mến.

这位青年歌唱家凭借纯净天籁般的嗓音,在各大社交平台上赢得了数百万忠实粉丝。

zhè wèi qīng nián gē chàng jiā píng jiè chún jìng tiān lài bān de sǎng yīn, zài gè dà shè jiāo píng tái shàng yíng dé le shù bǎi wàn zhōng shí fěn sī.

Với giọng hát trong trẻo và tuyệt vời của mình, nữ ca sĩ trẻ này đã thu hút được hàng triệu người hâm mộ trung thành trên các nền tảng xã hội lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.