欢聚
(歡聚)tập hợp lại; tụ họp
Ví dụ câu thực tế
每逢中秋佳节,一家三代人欢聚一堂,围坐在一起品尝月饼和赏月。
měi féng zhōng qiū jiā jié, yī jiā sān dài rén huān jù yī táng, wéi zuò zài yì qǐ pǐn cháng yuè bǐng hé shǎng yuè.
Trong dịp Trung thu, ba thế hệ trong một gia đình quây quần bên nhau ăn bánh trung thu và ngắm trăng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.