楼

(樓)lóu
Âm Hán Việt:LÂU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lóu

nhà có hơn 1 tầng / toà nhà nhiều tầng / tầng / LT:層|层[ceng2],座[zuo4],棟|栋[dong4]

#2Lóu

tầng, lầu

Ví dụ câu thực tế

你住在几楼?

nǐ zhù zài jǐ lóu?

Bạn ở tầng mấy?

我在你家楼下等你。

wǒ zài nǐ jiā lóu xià děng nǐ.

Tôi đang đợi bạn ở dưới nhà bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

楼 [lóu] (LÂU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK