楼房

(樓房)lóu fáng
Âm Hán Việt:LÂU PHÒNG

nhà lầu, tòa nhà nhiều tầng

Ví dụ câu thực tế

小区里建起了许多崭新的楼房。

xiǎo qū lǐ jiàn qǐ le xǔ duō zhǎn xīn de lóu fáng.

Trong khu dân cư đã mọc lên rất nhiều tòa nhà tầng mới tinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

楼房 [lóu fáng] (LÂU PHÒNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu