棋
(棊)Các tầng nghĩa / Phát âm
cờ vua
cờ / trò chơi giống cờ / một ván cờ / LT:盤|盘[pan2] / quân cờ / LT:個|个[ge4],顆|颗[ke1]
biến thể của 棋[qi2]
Ví dụ câu thực tế
两位白发苍苍的老棋手在公园树荫下沉着对弈,棋局跌宕起伏引来众多棋迷围观。
liǎng wèi bái fà cāng cāng de lǎo qí shǒu zài gōng yuán shù yīn xià chén zhuó duì yì, qí jú diē dàng qǐ fú yǐn lái zhòng duō qí mí wéi guān.
Hai kỳ thủ già tóc bạc đang bình tĩnh chơi cờ dưới bóng cây trong công viên. Những thăng trầm của ván cờ thu hút rất nhiều người hâm mộ cờ vua đến xem.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.