梦

(夢)mèng
Âm Hán Việt:MỘNG

nằm mơ, ngủ mơ; giấc mơ

Ví dụ câu thực tế

如果一个人梦见大山,那意味着什么?

rú guǒ yí gè rén mèng jiàn dà shān, nà yì wèi zhe shén me?

Nếu như một người mơ thấy núi thì có ý nghĩa gì?

这真是个有趣的梦!

zhè zhēn shì gè yǒu qù de mèng!

Thật là một giấc mơ thú vị!

昨天晚上我梦到了妈妈。

zuó tiān wǎn shàng wǒ mèng dào le mā mā.

Đêm qua tôi đã mơ về mẹ tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

梦 [mèng] (MỘNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK