栏
(欄)cột (trong trang, bảng, hoặc báo)
Ví dụ câu thực tế
在报纸正版醒目的专栏里,刊登了一篇关于加快发展新质生产力的重磅理论文章。
zài bào zhǐ zhèng bǎn xǐng mù dì zhuān lán lǐ, kān dēng le yī piān guān yú jiā kuài fā zhǎn xīn zhì shēng chǎn lì de zhòng bàng lǐ lùn wén zhāng.
Trong một chuyên mục bắt mắt trên trang chính thức của tờ báo, một bài viết lý luận bom tấn về việc đẩy nhanh sự phát triển của lực lượng sản xuất mới đã được đăng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.