栏目

(欄目)lán mù
Âm Hán Việt:LAN MỤC

chuyên mục (truyền hình, báo chí)

Ví dụ câu thực tế

这个电视栏目收视率非常高。

zhè ge diàn shì lán mù shōu shì lǜ fēi cháng gāo.

Chuyên mục truyền hình này có tỷ suất người xem rất cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.