某

mǒu
Âm Hán Việt:MỖ

mỗ, một... nào đó

Ví dụ câu thực tế

这些知识可能某天可以帮助到你。

zhè xiē zhī shí kě néng mǒu tiān kě yǐ bāng zhù dào nǐ.

Những kiến thức này có thể sẽ giúp ích cho bạn vào một ngày nào đó.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

某 [mǒu] (MỖ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK