枪

(槍)qiāng
Âm Hán Việt:THƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qiāng

súng / hỏa khí / súng trường / giáo / vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng / LT:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1] / thay người khác trong kỳ thi / đánh / lượng từ cho phát súng trường

#2Qiāng

súng, cây súng

#3qiāng

biến thể của 槍|枪[qiang1] / súng trường / giáo

Ví dụ câu thực tế

警察迅速拔出手枪制止罪犯。

jǐng chá xùn sù bá chū shǒu qiāng zhì zhǐ zuì fàn.

Cảnh sát nhanh chóng rút súng ra ngăn chặn tội phạm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

枪 [qiāng] (THƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK