权威

(權威)quán wēi
Âm Hán Việt:QUYỀN UY

thẩm quyền

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代权威研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài quán wēi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu về quyền lực hiện đại sâu hơn.

作为国际心血管领域的顶级医学权威专家,他的临床诊断建议得到了同行的广泛认同与推崇。

zuò wéi guó jì xīn xuè guǎn lǐng yù de dǐng jí yī xué quán wēi zhuān jiā, tā de lín chuáng zhěn duàn jiàn yì dé dào le tóng háng de guǎng fàn rèn tóng yǔ tuī chóng.

Là cơ quan y tế hàng đầu trong lĩnh vực tim mạch quốc tế, các đề xuất chẩn đoán lâm sàng của ông đã được các đồng nghiệp của ông công nhận và tôn trọng rộng rãi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.