权威性

(權威性)quán wēi xìng

có thẩm quyền / (có) uy quyền

Ví dụ câu thực tế

这本学术刊物在业界享有很高的权威性,发表了许多优秀论文。

zhè běn xué shù kān wù zài yè jiè xiǎng yǒu hěn gāo de quán wēi xìng, fā biǎo le xǔ duō yōu xiù lùn wén.

Tạp chí học thuật này có uy tín cao trong ngành và đã xuất bản nhiều bài báo xuất sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.