权利
(權利)quyền lợi, lợi ích
Ví dụ câu thực tế
每个越南人都有平等的权利。
měi gè yuè nán rén dōu yǒu píng děng de quán lì.
Mỗi người Việt Nam đều bình đẳng về quyền lợi.
每个越南人都有平等的权力。
měi gè yuè nán rén dōu yǒu píng děng de quán lì.
Mỗi người Việt Nam đều bình đẳng về quyền lợi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.