杂技演员
(雜技演員)diễn viên xiếc
Ví dụ câu thực tế
杂技演员在空中完成了一个极高难度的空翻动作,全场观众不由自主地大声喝彩。
zá jì yǎn yuán zài kōng zhōng wán chéng le yí gè jí gāo nán dù de kōng fān dòng zuò, quán chǎng guān zhòng bù yóu zì zhǔ dì dà shēng hè cǎi.
Người nhào lộn đã hoàn thành một màn nhào lộn cực kỳ khó khăn trên không, khiến khán giả không khỏi reo hò ầm ĩ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.