杀人
(殺人)giết người / sát hại / giết (một người)
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kẻ giết người / tội phạm giết người
vụ án giết người / vụ án mạng
kẻ cuồng sát
giết người không chớp mắt (thành ngữ) / tàn nhẫn / lạnh lùng
giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
cá voi sát thủ (Orcinus orca)
nghĩa đen: giết người như cắt cỏ (thành ngữ) / nghĩa bóng: giết người như ngả rạ
(idiom) to kill sb to prevent them from revealing sth
giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
(vụ án, sự việc) giết người
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.