杀人灭口

(殺人滅口)shā rén miè kǒu

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shā rén miè kǒu

(idiom) to kill sb to prevent them from revealing sth

Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh

#2shā rén - miè kǒu

(thành ngữ) giết người để diệt khẩu

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.