机动车

(機動車)jī dòng chē
Âm Hán Việt:CƠ ĐỘNG XA

xe cơ giới, xe gắn máy ô tô

Ví dụ câu thực tế

这条道路禁止非机动车驶入。

zhè tiáo dào lù jìn zhǐ fēi jī dòng chē shǐ rù.

Tuyến đường này cấm các phương tiện không phải xe cơ giới đi vào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

机动车 [jī dòng chē] (CƠ ĐỘNG XA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu