朝气
(朝氣)sức sống / năng động
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到朝气蓬勃。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào zhāo qì péng bó.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải tràn đầy năng lượng.
这群充满朝气的热血青年怀揣着远大的抱负,投身于国家的新能源研发事业。
zhè qún chōng mǎn zhāo qì de rè xuè qīng nián huái chuāi zhe yuǎn dà de bào fù, tóu shēn yú guó jiā de xīn néng yuán yán fā shì yè.
Nhóm thanh niên đầy nghị lực và đam mê này có tham vọng cao cả và cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu và phát triển năng lượng mới của đất nước.
青年学生朝气蓬勃、充满活力,是国家和民族未来发展的希望所在。
qīng nián xué shēng zhāo qì péng bó, chōng mǎn huó lì, shì guó jiā hé mín zú wèi lái fā zhǎn de xī wàng suǒ zài.
Những sinh viên trẻ tràn đầy sức sống, là niềm hy vọng cho sự phát triển trong tương lai của đất nước, dân tộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.