朝气蓬勃
(朝氣蓬勃)sức sống trẻ trung tràn đầy
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到朝气蓬勃。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào zhāo qì péng bó.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải tràn đầy năng lượng.
青年学生朝气蓬勃、充满活力,是国家和民族未来发展的希望所在。
qīng nián xué shēng zhāo qì péng bó, chōng mǎn huó lì, shì guó jiā hé mín zú wèi lái fā zhǎn de xī wàng suǒ zài.
Những sinh viên trẻ tràn đầy sức sống, là niềm hy vọng cho sự phát triển trong tương lai của đất nước, dân tộc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.