有益
có lợi
Ví dụ câu thực tế
每天保证适量阅读和体育锻炼,对身心健康都是极为有益的。
měi tiān bǎo zhèng shì liàng yuè dú hé tǐ yù duàn liàn, duì shēn xīn jiàn kāng dōu shì jí wéi yǒu yì de.
Đọc sách và tập thể dục đúng cách mỗi ngày cực kỳ có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.