有点

(有點)yǒu diǎn

một chút

Ví dụ câu thực tế

今天有点儿冷。

jīn tiān yǒu diǎn ér lěng.

Hôm nay hơi lạnh.

这双鞋子有点小。

zhè shuāng xié zi yǒu diǎn xiǎo.

Đôi giày này hơi nhỏ.

她有点胆小,不敢看恐怖片。

tā yǒu diǎn dǎn xiǎo, bù gǎn kàn kǒng bù piàn.

Cô ấy hơi nhát gan, không dám xem phim kinh dị.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

有点 [yǒu diǎn] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK