曲

(麴)qū
Âm Hán Việt:KHÚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qū

nấm men / Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường) / Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]

#2qǔ

giai điệu / bài hát / LT:支[zhi1]

#3qū

cong / vẹo / sai

#4Qū

bài hát

#5qū

biến thể của 麴|曲[qu1]

Ví dụ câu thực tế

在这场传统民族管弦乐专场音乐会上,青年演奏家深情弹奏了一曲扣人心弦的琵琶经典名曲。

zài zhè chǎng chuán tǒng mín zú guǎn xián yuè zhuān chǎng yīn yuè huì shàng, qīng nián yǎn zòu jiā shēn qíng dàn zòu le yī qū kòu rén xīn xián de pí pá jīng diǎn míng qū.

Trong buổi hòa nhạc của dàn nhạc dân tộc truyền thống này, các nghệ sĩ trẻ đã biểu diễn một bản đàn pipa cổ điển làm rung động trái tim với cảm xúc tuyệt vời.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

曲 [qū] (KHÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK