暖

(㬉)nuǎn
Âm Hán Việt:NOÃN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1nuǎn

ấm áp; làm ấm

#2nuǎn

ấm / làm ấm

#3nuǎn

biến thể của 暖[nuan3], ấm áp

#4nuǎn

biến thể của 暖[nuan3]

Ví dụ câu thực tế

阳光照在身上暖洋洋的。

yáng guāng zhào zài shēn shàng nuǎn yáng yáng de.

Ánh nắng chiếu lên người ấm áp vô cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.