暖气

(暖氣)nuǎn qì
Âm Hán Việt:NOÃN KHÍ

thiết bị sưởi ẩm, lò sưởi

Ví dụ câu thực tế

我汽车里的暖气设备出了点毛病。

wǒ qì chē lǐ de nuǎn qì shè bèi chū le diǎn máo bìng.

Hệ thống sưởi của ô tô tôi có chút vấn đề.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.