普通
phổ thông, bình thường
Ví dụ câu thực tế
这条裙子很普通。
zhè tiáo qún zi hěn pǔ tōng.
Chiếc váy này rất bình thường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
người bình thường
tiếng phổ thông
tàu địa phương / xe cộ thông thường
cổ phiếu phổ thông
thông luật
general academic senior high school (as opposed to vocational high schools)
(loài chim ở Trung Quốc) chim én đất phương Đông (Glareola maldivarum)
(loài chim ở Trung Quốc) hỏa tiễn thông thường (Carpodacus erythrinus)
(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú diều thường (Hierococcyx varius)
(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc lớn (Phalacrocorax carbo)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.