普通话
(普通話)tiếng phổ thông
Ví dụ câu thực tế
他的汉语普通话说得很好。
tā de hàn yǔ pǔ tōng huà shuō dé hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng Trung phổ thông rất tốt
你的普通话说得很好。
nǐ de pǔ tōng huà shuō dé hěn hǎo.
Tiếng phổ thông của bạn nói rất tốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.