晃
(㨪)Các tầng nghĩa / Phát âm
lóe qua; làm chói mắt
lung lay / rung lắc / đi lang thang
làm lóa mắt / lướt qua
Ví dụ câu thực tế
迎面驶来的夜行车辆乱开远光灯,强烈的刺目光线晃得对面司机根本睁不开眼。
yíng miàn shǐ lái de yè xíng chē liàng luàn kāi yuǎn guāng dēng, qiáng liè de cì mù guāng xiàn huǎng dé duì miàn sī jī gēn běn zhēng bù kāi yǎn.
Những chiếc xe trong đêm sắp tới ngẫu nhiên bật đèn pha chiếu xa, ánh sáng chói lóa khiến người lái xe bên kia thậm chí không thể mở mắt.
狂风呼啸而过,窗台上的盆栽在风中剧烈晃动。
kuáng fēng hū xiào ér guò, chuāng tái shàng de pén zāi zài fēng zhōng jù liè huàng dòng.
Gió mạnh gào thét, những chậu cây trên bậu cửa sổ rung chuyển dữ dội trong gió.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.