昏
Âm Hán Việt:HÔN
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
hôn mê, ngất, choáng váng
#2
biến thể cũ của 昏[hun1]
Ví dụ câu thực tế
他突然眼前一黑昏倒在地上。
tā tū rán yǎn qián yī hēi hūn dǎo zài dì shàng.
Anh ấy bỗng tối sầm mặt mũi rồi ngất lịm xuống đất.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):