昏迷
hôn mê
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真昏迷各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn hūn mí gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hằng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc hôn mê các yêu cầu công việc.
伤者因失血过多陷入重度昏迷,急救医生正在全力实施抢救。
shāng zhě yīn shī xuè guò duō xiàn rù zhòng dù hūn mí, jí jiù yī shēng zhèng zài quán lì shí shī qiǎng jiù.
Những người bị thương rơi vào tình trạng hôn mê nghiêm trọng do mất máu quá nhiều và các bác sĩ cấp cứu đang cố gắng hết sức để tiến hành các hoạt động cứu hộ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.