日常

rì cháng
Âm Hán Việt:NHẬT THƯỜNG

hằng ngày

Ví dụ câu thực tế

每天喝一杯咖啡,是我的日常习惯。

měi tiān hē yī bēi kā fēi, shì wǒ de rì cháng xí guàn.

Mỗi ngày uống 1 cốc cà phê, đây là thói quen của tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.