旅行

lǚ xíng
Âm Hán Việt:LỮ HÀNG

du lịch

Ví dụ câu thực tế

我和家人去旅行了。

wǒ hé jiā rén qù lǚ xíng le.

Tôi đi du lịch cùng gia đình rồi.

我们计划夏天去云南旅行。

wǒmen jìhuà xiàtiān qù yúnnán lǚ xíng.

Chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch Vân Nam vào mùa hè.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

旅行 [lǚ xíng] (LỮ HÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu