旅行社

lǚ xíng shè
Âm Hán Việt:LỮ HÀNG XÃ

cơ quan; công ty du lịch

Ví dụ câu thực tế

姐姐在国际旅行社工作。

jiě jiě zài guó jì lǚ xíng shè gōng zuò.

Chị gái làm việc ở công ty du lịch quốc tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.