文献
(文獻)văn học; tài liệu
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的文献内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de wén xiàn nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi văn kiện được quy định.
他在图书馆查阅了大量的历史文献,为论文收集第一手资料。
tā zài tú shū guǎn chá yuè le dà liàng de lì shǐ wén xiàn, wèi lùn wén shōu jí dì yī shǒu zī liào.
Ông đã tham khảo một số lượng lớn tài liệu lịch sử trong thư viện để thu thập thông tin trực tiếp cho bài báo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.