整齐

(整齊)zhěng qí
Âm Hán Việt:CHỈNH TỀ

ngăn nắp, trật tự

Ví dụ câu thực tế

所有的东西都安排得整齐。

suǒ yǒu de dōng xī dōu ān pái dé zhěng qí.

Tất cả đồ vật đều đã sắp xếp ngăn nắp rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.