教

jiào
Âm Hán Việt:GIÁO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiào

tôn giáo / giảng dạy / làm / khiến / bảo

#2jiāo

dạy

#3Jiào

dạy

Ví dụ câu thực tế

你可以教我吗?

nǐ kě yǐ jiào wǒ ma?

Bạn có thể dạy tôi không?

李老师教我们数学。

lǐ lǎo shī jiào wǒ men shù xué.

Thầy Lý dạy chúng tôi toán.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

教 [jiào] (GIÁO) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK