救援

jiù yuán
Âm Hán Việt:CỨU VIỆN

cứu viện, cứu hộ

Ví dụ câu thực tế

救援队第一时间赶到了现场。

jiù yuán duì dì yī shí jiān gǎn dào le xiàn chǎng.

Đội cứu hộ đã có mặt tại hiện trường ngay lập tức.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.