救护

(救護)jiù hù

cứu hộ / cấp cứu

Ví dụ câu thực tế

救护车把伤员送去了医院。

jiù hù chē bǎ shāng yuán sòng qù le yī yuàn.

Xe cứu thương đã đưa người bị thương tới bệnh viện.

遇到突发紧急伤情时,请第一时间拨打急救电话呼叫救护车。

yù dào tū fā jǐn jí shāng qíng shí, qǐng dì yī shí jiān bō dǎ jí jiù diàn huà hū jiào jiù hù chē.

Trong trường hợp bị thương khẩn cấp bất ngờ, vui lòng gọi số khẩn cấp và gọi xe cấp cứu càng sớm càng tốt.

正在十字路口执勤的交警警官见义勇为,及时疏导交通为突发急病的救护车开辟绿色通道。

zhèng zài shí zì lù kǒu zhí qín de jiāo jǐng jǐng guān jiàn yì yǒng wéi, jí shí shū dǎo jiāo tōng wèi tū fā jí bìng de jiù hù chē kāi pì lǜ sè tōng dào.

Các chiến sĩ CSGT đang trực tại nút giao đã dũng cảm, kịp thời phân luồng giao thông để mở luồng xanh cho xe cấp cứu khi gặp trường hợp khẩn cấp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

救护 [jiù hù] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK