救护车
(救護車)xe cứu thương
Ví dụ câu thực tế
接到急救中心的统一调度指令后,闪烁着蓝光的救护车在五分钟之内火速赶赴事故现场。
jiē dào jí jiù zhōng xīn de tǒng yī diào dù zhǐ lìng hòu, shǎn shuò zhe lán guāng de jiù hù chē zài wǔ fēn zhōng zhī nèi huǒ sù gǎn fù shì gù xiàn chǎng.
Sau khi nhận được lệnh điều động thống nhất từ trung tâm cấp cứu, xe cấp cứu với đèn xanh nhấp nháy đã lao đến hiện trường vụ tai nạn trong vòng 5 phút.
这种前沿探索为进一步深化现代救护车研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiù hù chē yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn xe cứu thương hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.