政治

zhèng zhì
Âm Hán Việt:CHÍNH TRỊ

chính trị

Ví dụ câu thực tế

他们在谈的是政治问题,我听不懂。

tā men zài tán de shì zhèng zhì wèn tí, wǒ tīng bù dǒng.

Họ đang bàn về chủ đề chính trị, tôi nghe không hiểu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

政治 [zhèng zhì] (CHÍNH TRỊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu