政治
chính trị
Ví dụ câu thực tế
他们在谈的是政治问题,我听不懂。
tā men zài tán de shì zhèng zhì wèn tí, wǒ tīng bù dǒng.
Họ đang bàn về chủ đề chính trị, tôi nghe không hiểu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
chính khách / nhà chính trị / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
tù nhân chính trị
chính trị / khoa học chính trị
thuộc về chính trị
chính trị hóa
bộ chính trị
ban chính trị / bộ phận cán bộ
chính ủy (trong cách mạng cộng sản Nga và Trung Quốc)
lịch sử chính trị
sự đúng đắn chính trị / đúng đắn về chính trị
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.