政治局
bộ chính trị
Ví dụ câu thực tế
国际地缘政治局势的持续动荡与冲突,在全球范围内引发了新一轮粮食与能源供给紧张。
guó jì dì yuán zhèng zhì jú shì de chí xù dòng dàng yǔ chōng tū, zài quán qiú fàn wéi nèi yǐn fā le xīn yī lún liáng shí yǔ néng yuán gōng jǐ jǐn zhāng.
Tình hình bất ổn và xung đột liên tục về tình hình địa chính trị quốc tế đã gây ra một đợt căng thẳng mới về nguồn cung lương thực và năng lượng trên toàn thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.