收藏家
nhà sưu tập (ví dụ: tác phẩm nghệ thuật)
Ví dụ câu thực tế
艺术博览会上,来自世界各地的收藏家正在专注地鉴赏古代瓷器与玉器。
yì shù bó lǎn huì shàng, lái zì shì jiè gè dì de shōu cáng jiā zhèng zài zhuān zhù dì jiàn shǎng gǔ dài cí qì yǔ yù qì.
Tại hội chợ nghệ thuật, các nhà sưu tập từ khắp nơi trên thế giới đang tập trung đánh giá đồ sứ và ngọc bích cổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.