撞

zhuàng
Âm Hán Việt:TRÀNG

đâm, va phải, đụng

Ví dụ câu thực tế

走路看手机容易不小心撞到树。

zǒu lù kàn shǒu jī róng yì bù xiǎo xīn zhuàng dào shù.

Đi bộ mà nhìn điện thoại rất dễ vô tình va phải cây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

撞 [zhuàng] (TRÀNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK