撞机
(撞機)(máy bay) va chạm (với máy bay khác trên không) / rơi máy bay
Ví dụ câu thực tế
建造大型粒子对撞机需要投入极其庞大的资金和顶尖科研力量。
jiàn zào dà xíng lì zi duì zhuàng jī xū yào tóu rù jí qí páng dà de zī jīn hé dǐng jiān kē yán lì liàng.
Việc xây dựng một máy va chạm hạt cỡ lớn đòi hỏi số tiền cực lớn và những nghiên cứu khoa học đỉnh cao.
这项具有划时代意义的物理学新理论,在大型强子对撞机的高能实验中得到了精确验证。
zhè xiàng jù yǒu huà shí dài yì yì de wù lǐ xué xīn lǐ lùn, zài dà xíng qiáng zi duì zhuàng jī de gāo néng shí yàn zhōng dé dào le jīng què yàn zhèng.
Lý thuyết vật lý mới mang tính bước ngoặt của kỷ nguyên này đã được xác minh chính xác trong các thí nghiệm năng lượng cao tại Máy Va chạm Hadron Lớn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.