揣
Các tầng nghĩa / Phát âm
suy đoán
ước lượng / đoán / suy đoán / phỏng đoán
used in 囊揣[nang1 chuai4] / used in 掙揣|挣揣[zheng4 chuai4]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
走在寒风凛冽的冬日街头,他把冰凉的双手深深地揣进了大衣口袋里。
zǒu zài hán fēng lǐn liè de dōng rì jiē tóu, tā bǎ bīng liáng de shuāng shǒu shēn shēn dì chuāi jìn le dà yī kǒu dài lǐ.
Đi trên con đường mùa đông lạnh lẽo đầy gió, anh thọc sâu đôi bàn tay lạnh giá vào túi áo khoác.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.