揣测
(揣測)suy đoán; phỏng đoán
Ví dụ câu thực tế
在没有任何确凿证据之前,我们切不可主观臆断、盲目揣测别人的动机。
zài méi yǒu rèn hé què záo zhèng jù zhī qián, wǒ men qiè bù kě zhǔ guān yì duàn, máng mù chuǎi cè bié rén de dòng jī.
Chúng ta không được đưa ra những giả định chủ quan hoặc suy đoán một cách mù quáng về động cơ của người khác mà không có bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.