推荐信
(推薦信)thư giới thiệu
Ví dụ câu thực tế
导师在学术推荐信中,高度评价并大力推荐这名年轻学者申报青年科技奖项。
dǎo shī zài xué shù tuī jiàn xìn zhōng, gāo dù píng jià bìng dà lì tuī jiàn zhè míng nián qīng xué zhě shēn bào qīng nián kē jì jiǎng xiàng.
Trong thư giới thiệu học thuật, gia sư đánh giá cao và hết sức khuyến khích chàng học giả trẻ nộp đơn xin Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Thanh niên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.